Thư Viện Mở Chữ
16 tháng 11 2025

5 phút đọc

Từ vựng tiếng Trung chủ đề “Ăn lẩu” (火锅 /huǒguō/)

tu vung tieng trung

Khi tiết trời chuyển lạnh, không có gì tuyệt vời khi cùng bạn bè, người thân quây quần bên một nồi lẩu (火锅 /huǒguō/) nóng hổi phải không nào? Lẩu là một món ăn truyền thống trong văn hóa Trung Hoa, dần dần, nó trở thành một biểu tượng của sự quây quần, ấm áp trong mùa đông giá rét.

Để giúp bạn dễ dàng nhập cuộc vào bữa tiệc hương vị này, hãy cùng Hoa Lạc khám phá những từ vựng và câu mẫu tiếng Trung thiết yếu, từ thịt bò thái lát (牛肉片 /niúròu piàn/) cho đến cảm giác cay tê (麻辣 /málà/), để bạn có thể tự tin gọi món và thưởng thức trọn vẹn tinh hoa của ẩm thực mùa lạnh này nhé!

Các từ vựng thường gặp về chủ đề “Lẩu”

Các vị lẩu phổ biến

Nguyên liệu và đồ ăn kèm

Các hành động và cảm xúc liên quan

Một số mẫu câu giao tiếp thường gặp

Việc nắm vững những từ vựng cơ bản từ sẽ giúp bạn không chỉ gọi món dễ dàng mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa ẩm thực đặc trưng của Trung Hoa. Hãy mạnh dạn áp dụng những từ vựng này trong lần tụ tập sắp tới để tận hưởng trọn vẹn cảm giác ấm áp mà mùa đông mang lại. Chúc bạn có những bữa lẩu ngon miệng, ấm cúng và đầy ắp niềm vui! 祝你用餐愉快! /Zhù nǐ yòngcān yúkuài!/)

Nhóm thực hiện: Hoa Lạc

CÁC BÀI VIẾT KHÁC
Ở Hoa Lạc không chỉ có hành trình “mở chữ" mà còn đong đầy những câu chuyện kể về văn hoá, lịch sử, về hơi thở thời đại của dân tộc Trung Hoa.
TƯ VẤN HỌC THỬ MIỄN PHÍ

Hoa Lạc chỉ sử dụng thông tin vào mục đích tư vấn khóa học, không sử dụng vì mục đích thương mại khác.