Từ vựng tiếng Trung chủ đề “Đám cưới”
Khi những tháng cuối năm đến, không khí lễ hội không chỉ rộn ràng với Tết mà còn bùng nổ với các sự kiện trọng đại, đặc biệt là mùa cưới. Đây là thời điểm tuyệt vời để các cặp đôi về chung một nhà, trao nhau lời hứa hẹn trọn đời.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về đám cưới sẽ giúp bạn dễ dàng hòa mình vào niềm vui, hiểu rõ các nghi thức và gửi đi những lời chúc phúc ý nghĩa nhất. Hãy cùng Hoa Lạc khám phá danh sách các từ khóa thiết yếu cho một hôn lễ viên mãn.

1. Các giai đoạn và nghi thức của lễ cưới
- 订婚 /dìnghūn/: Đính hôn, lễ hỏi
- 求婚 /qiúhūn/: Cầu hôn
- 婚礼 /hūnlǐ/: Hôn lễ, đám cưới
- 结婚 /jiéhūn/: Kết hôn, lấy nhau
- 新郎 /xīnláng/: Tân lang, chú rể
- 新娘 /xīnniáng/: Tân nương, cô dâu
- 伴郎 /bànláng/: Phù rể
- 伴娘 /bànniáng/: Phù dâu
- 证婚人 /zhènghūnrén/: Người làm chứng hôn nhân
- 宣誓 /xuānshì/: Tuyên thệ, lời thề
2. Các từ vựng liên quan về trang phục, vật dụng
- 嫁妆 /jiàzhuāng/: Giá trang – Của hồi môn, đồ đạc cô dâu mang về nhà chồng
- 三书六礼 /sān shū liù lǐ/: Tam thư lục lễ – Các nghi thức hôn lễ truyền thống cổ xưa
- 敬茶 /jìng chá/: Kính trà – Nghi thức dâng trà cho bố mẹ và người lớn tuổi trong hôn lễ
- 三拜 /sānbài/: Ba nghi lễ lạy truyền thống
- 一拜天地 /yī bài tiān dì/: Nhất Bái Thiên Điạ (lạy trời đất)
- 二拜高堂 /èr bài gāo táng/: Nhị Bái Cao Đường (Lạy cha mẹ/tổ tiên)
- 夫妻对拜 /fū qī duì bài/: Phu Thê Giao Bái (Vợ chồng lạy nhau)
- 旗袍 /qípáo/: Sườn xám (trang phục truyền thống cô dâu)
- 公婆 /gōngpó/: Bố mẹ chồng
- 岳父母 /yuèfùmǔ/: Nhạc phụ mẫu – Bố mẹ vợ
- 婚纱 /hūnshā/: Váy cưới cô dâu
- 西装 /xīzhuāng/: Vest/Suit chú rể
- 礼服 /lǐfú/: Lễ phục, trang phục dạ hội
- 戒指 /jièzhi/: Nhẫn
- 手捧花 /shǒupěnghuā/: Bó hoa cầm tay cô dâu
- 化妆 /huàzhuāng/: Trang điểm
- 发型 /fàxíng/: Kiểu tóc
- 请柬 /qǐngjiǎn/: Thiệp mời
- 红包 /hóngbāo/: Bao lì xì (tiền mừng cưới)
- 酒席 /jiǔxí/: Tiệc rượu, cỗ cưới
- 干杯 /gānbēi/: Cạn ly
- 蜜月 /mìyuè/: Tuần trăng mật

3. Lời chúc đám cưới thường dùng
- 祝福 /zhùfú/: Chúc phúc, lời chúc
- 幸福 /xìngfú/: Hạnh phúc
- 永结同心 /yǒng jié tóng xīn/: Vĩnh kết đồng tâm
- 早生贵子 /zǎo shēng guì zǐ/: Sớm sinh quý tử
- 百年好合 /bǎi nián hǎo hé/: Bách niên hảo hợp (trăm năm hòa hợp)
- 新婚快乐! /Xīnhūn kuàilè!/: Tân hôn vui vẻ! (Chúc mừng hạnh phúc!)
- 祝你们新婚快乐,永结同心。/Zhù nǐmen xīnhūn kuàilè, yǒng jié tóng xīn!/: Chúc hai bạn tân hôn hạnh phúc, vĩnh kết đồng tâm!
- 祝新郎新娘白头偕老。/Zhù xīnláng xīnniáng báitóu xiélǎo/: Chúc chú rể cô dâu bạc đầu giai lão (sống với nhau đến già).
- 希望你们早生贵子! /Xīwàng nǐmen zǎo shēng guì zǐ!/: Hy vọng hai bạn sớm sinh quý tử!
- 恭喜你们,祝你们永远幸福! /Gōngxǐ nǐmen, zhù nǐmen yǒngyuǎn xìngfú!/: Chúc mừng hai bạn, chúc hai bạn mãi mãi hạnh phúc!
- 我们期待你们的蜜月照片哦。 /Wǒmen qīdài nǐmen de mìyuè zhàopiàn ō./: Chúng tôi mong chờ ảnh trăng mật của hai bạn nhé.

Những từ vựng và câu mẫu này là chìa khóa để bạn hiểu rõ và tham gia vào mọi khía cạnh của một hôn lễ Trung Hoa truyền thống lẫn hiện đại. Hoa Lạc, qua bài viết này, mong bạn từ giờ có thể tự tin gửi những lời 祝福 (zhùfú) tốt đẹp nhất của riêng mình đến các cặp đôi, chúc họ luôn hạnh phúc và có một khởi đầu tuyệt vời cho hành trình chung đôi của mình, bạn nhé!
Nhóm thực hiện: Hoa Lạc