Từ vựng tiếng Trung chủ đề “Thú cưng” (宠物)
Trong nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại, thú cưng đã trở thành ‘người thân’, những người bạn trung thành xua tan mệt mỏi của ta sau giờ làm việc. Việc sở hữu một vốn từ vựng tiếng Trung phong phú về chủ đề này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn thể hiện tình yêu thương đối với các “đại boss” bốn chân.
Hãy cùng Hoa Lạc khám phá thế giới thú cưng qua lăng kính tiếng Trung nhé!
1. Từ vựng tiếng Trung các loại thú cưng phổ biến
- 宠物 /chǒngwù/: thú cưng
- 狗 /gǒu/: chó
- 猫 /māo/: mèo
- 兔子 /tùzi/: thỏ
- 仓鼠 /cāngshǔ/: chuột hamster
- 金鱼 /jīnyú/: cá vàng
- 乌龟 /wūguī/: rùa
- 鹦鹉 /yīngwǔ/: con vẹt
- 柯基 /kējī/: chó corgi
- 哈士奇 /hāshìqí/: chó husky
- 金毛 /jīnmáo/: chó golden retriever
- 贵宾犬 /guìbīn quǎn/: chó poodle
- 布偶猫 /bù’ǒu māo/: mèo ragdoll
- 暹罗猫 /xiānluó māo/: mèo xiêm
- 流浪狗 /liúlàng gǒu/: chó hoang
- 幼崽 /yòuzǎi/: thú non (mèo con, chó con)
- 公 /gōng/: giống đực
- 母 /mǔ/: giống cái
- 铲屎官 /chǎnshǐguān/: con sen, người hốt phân (cách gọi vui chủ nuôi)
- 毛孩子 /máoháizi/: đứa con lắm lông (cách gọi thú cưng thân mật)

2. Từ vựng tiếng Trung về việc chăm sóc thú cưng
- 狗粮 /gǒuliáng/: thức ăn cho chó
- 猫砂 /māoshā/: cát vệ sinh cho mèo
- 零食 /língshí/: đồ ăn vặt
- 项圈 /xiàngquān/: vòng cổ
- 牵引绳 /qiānyǐn shéng/: dây dắt chó
- 梳子 /shūzi/: cái lược
- 玩具 /wánjù/: đồ chơi
- 窝 /wō/: ổ, chuồng, chỗ ngủ
- 笼子 /lóngzi/: lồng
- 宠物店 /chǒngwù diàn/: cửa hàng thú cưng
- 兽医 /shòuyī/: bác sĩ thú y
- 打疫苗 /dǎ yìmiáo/: tiêm vắc xin
- 洗澡 /xǐzǎo/: tắm
- 剪指甲 /jiǎn zhǐjia/: cắt móng
- 掉毛 /diàomáo/: rụng lông
- 摇尾巴 /yáo wěiba/: vẫy đuôi
- 撒娇 /sājiāo/: nũng nịu, làm nũng
- 拆家 /chāijiā/: phá nhà (thường dùng để miêu tả thú cưng tinh nghịch)
- 训练 /xùnliàn/: huấn luyện
- 领养 /lǐngyǎng/: nhận nuôi

3. Các mẫu câu giao tiếp thường dùng đơn giản
- 你养宠物吗? /nǐ yǎng chǒngwù ma?/: Bạn có nuôi thú cưng không?
- 我家有一只小猫。 /wǒ jiā yǒu yì zhī xiǎomāo./: Nhà tôi có một chú mèo con.
- 它叫什么名字? /tā jiào shénme míngzi?/: Bé nó tên là gì?
- 它几岁了? /tā jǐ suì le?/: Ẻm mấy tuổi rồi?
- 它可以吃这个吗? /tā kěyǐ chī zhège ma?/: Bé có thể ăn cái này không?
- 它很听话。 /tā hěn tīnghuà./: Bé rất nghe lời.
- 它很调皮。 /tā hěn tiáopí./: Bé rất tinh nghịch.
- 别怕,它不咬人。 /bié pà, tā bù yǎorén./: Đừng sợ, ẻm không cắn người đâu.
- 我每天都带它去散步。 /wǒ měitiān dōu dài tā qù sànbù./: Mỗi ngày tôi đều dẫn ẻm đi dạo.
- 它生病了,我要带它看兽医。 /tā shēngbìng le, wǒ yào dài tā kàn shòuyī./: Bé nó ốm rồi, tôi phải đưa nó đi gặp bác sĩ thú y.
- 你的狗好漂亮! /nǐ de gǒu hǎo piàoliang!/: Chú chó của bạn đẹp quá.
- 它可以做动作吗? /tā kěyǐ zuò dòngzuò ma?/: Ẻm có biết làm trò không?
- 坐下! /zuòxià!/: Ngồi xuống!
- 握手! /wòshǒu!/: Bắt tay!
- 乖孩子。 /guāi háizi./: Đứa trẻ ngoan!
- 我想领养一只流浪猫。 /wǒ xiǎng lǐngyǎng yì zhī liúlàng māo./: Tôi muốn nhận nuôi một chú mèo hoang.
- 它的毛摸起来很舒服。 /tā de máo mō qǐlái hěn shūfu./: Lông của ẻm sờ vào rất thích.
- 它在打呼噜。 /tā zài dǎ hūlu./: Bé mèo đang kêu gừ gừ (tiếng mèo khi thoải mái).
- 不要乱跑! /búyào luànpǎo!/: Không được chạy lung tung!
- 我非常爱我的宠物。 /wǒ fēicháng ài wǒ de chǒngwù./: Tôi rất yêu thú cưng của mình.

Qua việc học các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu trên, Hoa Lạc hy vọng bạn có thể tự tin hơn khi chia sẻ về những “người bạn 4 chân” của mình với bạn bè nhé!