Giải mã từ lóng tiếng Trung: Bị “trồng cỏ”, “ăn đất” là gì?
Bạn có biết tại sao người Trung Quốc lại viết “520” để nói “tôi yêu bạn”? Hoặc “666” có nghĩa là gì? Nếu bạn biết tiếng Trung nhưng vẫn thấy khó hiểu những từ ngữ này trên mạng xã hội, thì bạn đã gặp phải ngôn ngữ mạng, hoặc còn có thể gọi là từ lóng hay “teen code” rồi đấy!
Ngôn ngữ mạng của Trung Quốc rất phong phú, dựa trên sự hài hước, lối chơi chữ và các từ viết tắt. Cùng Hoa Lạc tìm hiểu một số loại “từ lóng” tiếng Trung thông dụng dưới đây nhé!

1. Từ lóng tiếng Trung qua những con số
Thông thường, thế hệ ngày nay giao tiếp với nhau qua điện thoại, laptop. Do đó, họ thường tìm cách viết tắt, sử dụng các từ ngữ ngắn gọn để biểu đạt thông tin một cách tiện lợi nhất.
Một trong những cách phổ biến nhất để người trẻ Trung Quốc giao tiếp nhanh gọn chính là việc họ tận dụng các con số có phát âm gần giống với chữ Hán. Các chữ này được sử dụng nhiều đến mức nó đã trở thành một “cách hiểu ngầm” trong xã hội Trung Hoa ngày nay.

Cùng Hoa Lạc điểm qua một số từ vựng “tiếng lóng” thông dụng nhé!
- 520 (wǔ èr líng) ➡ 我爱你 (wǒ ài nǐ – Tôi yêu bạn): Do phát âm tương tự nhau nên 520 thường dùng để bày tỏ tình cảm, đặc biệt phổ biến trong thế hệ trẻ.
- 88 (bā bā) ➡ 拜拜了 (bàibài – Tạm biệt): Phát âm gần giống “bye bye” trong tiếng Anh.
- 666 (liù liù liù) ➡ Awesome! Cool!: Số 6 phát âm là liù, gần giống với 溜 (liū) trong tiếng lóng, có nghĩa là “trôi chảy”, “siêu đỉnh”. 666 dùng để khen ai đó làm gì rất giỏi.
- 996 (jiǔ jiǔ liù): Đây là thuật ngữ chỉ văn hóa làm việc khắc nghiệt: làm việc từ 9h sáng đến 9h tối, 6 ngày một tuần. Từ này tương tự như cách nói 9 to 5 của phương Tây, chỉ những công việc văn phòng làm từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
- 555 (wǔwǔwǔ) ➡ 呜呜呜 (wūwūwū – Tiếng khóc “hu hu hu”):: Số 5 đọc là wǔ, nghe gần giống với âm thanh 呜 (wū) trong tiếng Trung dùng để mô phỏng tiếng khóc nức nở.
- 484 (sìbāsì) ➡ 是不是 (shì búshì – Có phải không?): Cụm số này có cách phát âm tương tự với 是不是 (shì búshì), thường được người Trung Quốc dùng để hỏi câu hỏi, xác nhận thông tin.
2. Từ lóng tiếng Trung qua từ viết tắt Pinyin
Thế hệ trẻ Trung Quốc thường sử dụng các chữ cái đầu tiên của Pinyin để tạo ra từ viết tắt.
- YYDS (yǒng yuǎn de shén) ➡ 永远的神 (yǒngyuǎn de shén – Vị thần vĩnh cửu): Dùng để tôn vinh, ngưỡng mộ một ai đó siêu giỏi, có thể hiểu là “huyền thoại” hay G.O.A.T trong tiếng Anh.
- NSDD (nǐ shuō de duì) ➡ 你说得对 (nǐ shuō de duì – Bạn nói đúng đấy): Dùng để bày tỏ sự đồng tình.
- U1S1 (yǒu yī shuō yī) ➡ 有一说一 (yǒu yī shuō yī – Nói một thì có một): Có nghĩa là “có gì nói nấy” hoặc “thành thật mà nói”, từ này thường được dùng ở đầu câu để thể hiện sự thẳng thắn, thật lòng.
- SSFD (sèsè fādǒu) ➡ 瑟瑟发抖 (sèsè fādǒu – Run rẩy vì sợ hãi): Có nghĩa là run rẩy, run cầm cập vì sợ hãi hoặc lạnh, thường dùng để thể hiện cảm xúc một cách hài hước.
- XSWL (xiào sǐ wǒ le) ➡ 笑死我了 (xiào sǐ wǒ le – Cười chết tôi rồi): Có nghĩa là một điều gì đó rất hài hước, buồn cười.

3. Từ lóng tiếng Trung qua phương pháp ẩn dụ
Một số cụm từ mang hình ảnh ẩn dụ cũng rất phổ biến trên mạng xã hội phổ biến có thể kể đến như:
- 吃瓜 (chī guā – ăn dưa): Từ phổ biến dùng để chỉ hành động hóng chuyện, xem drama, hoặc một người ngoài cuộc xem một câu chuyện đang diễn ra.
- 躺平 (tǎng píng – nằm thẳng): Thuật ngữ dùng để chỉ một thái độ sống không muốn cố gắng, không muốn cạnh tranh, chỉ muốn sống một cuộc sống đơn giản và ít áp lực.
- 小鲜肉 (xiǎo xiān ròu – tiểu thịt tươi): Từ này dùng để chỉ những chàng trai trẻ, đẹp trai và có vẻ ngoài trong sáng, đáng yêu, thường được người hâm mộ sử dụng để gọi các thần tượng nam trẻ tuổi.
- 萌 (méng): Chữ này dịch từ tiếng Nhật, có nghĩa là “dễ thương”, “đáng yêu”. Đây là một từ được giới trẻ sử dụng rất phổ biến, có thể dùng để khen bất cứ thứ gì.
- 种草 (zhòng cǎo – trồng cỏ): Chỉ việc một người nào đó giới thiệu một sản phẩm, một địa điểm ăn uống hay một bộ phim hay đến mức khiến bạn muốn trải nghiệm ngay lập tức. Có thể hiểu là ai đó đã gieo một “hạt giống” khao khát trong lòng bạn, khiến bạn muốn mua hoặc trải nghiệm một sản phẩm/dịch vụ mà người đó giới thiệu.
- 拔草 (bá cǎo – nhổ cỏ): Ngược lại với 种草 (trồng cỏ), từ này chỉ việc bạn đã mua hoặc trải nghiệm món đồ, địa điểm mà đã bị “trồng cỏ” trước đó. Khi đã mua được món đồ mà mình hằng mong muốn, cảm giác khao khát đó sẽ biến mất, giống như bạn đã “nhổ” được cái “cỏ” khao khát trong lòng mình vậy.
- 吃土 (chī tǔ – ăn đất): Cụm từ này chỉ việc đã tiêu hết sạch tiền, không còn gì để ăn ngoài… đất. Đặc biệt “ăn đất” rất phổ biến trên mạng xã hội sau ngày siêu sale 11.11, ý chỉ việc tiêu sạch tiền để mua sắm trên sàn thương mại điện tử.
- 绿茶 (lǜ chá – trà xanh): Từ này dùng để chỉ những cô gái có vẻ ngoài ngây thơ, trong sáng nhưng thực chất lại mưu mô, giả tạo. Điều này bắt nguồn từ việc các quảng cáo trà xanh thường sử dụng hình ảnh những cô gái thuần khiết, nhưng thực tế lại ám chỉ những người có tính cách hoàn toàn ngược lại.
- 加油 (jiāyóu – tra dầu/ cố lên): Chữ này còn được hiểu là “tiếp thêm năng lượng”, dịch theo nghĩa đen là “tra dầu/ thêm dầu”. Ngày nay, 加油 thường được dùng để cổ vũ, động viên ai đó cố gắng, hoàn thành một việc gì đó.

Hiểu được ngôn ngữ mạng không chỉ là việc biết thêm một vài từ mới mà là mở ra một cánh cửa để khám phá những xu hướng, tâm lý và cả những câu chuyện ẩn sâu trong lòng giới trẻ Trung Quốc hiện đại, bởi mỗi từ ngữ đều là một mảnh ghép nhỏ phản chiếu cuộc sống sôi động của họ.
Điều này giúp bạn vượt qua rào cản của sách vở, từ đó giao tiếp một cách tự nhiên, tự tin hơn. Vì vậy, hãy xem việc học tiếng lóng là một hành trình thú vị, là cách để bạn hòa mình vào văn hóa và kết nối với người bản xứ.
Với Hoa Lạc, ngôn ngữ không chỉ là công cụ mà còn là cầu nối, giữa ta với người khác, giữa ta với một nền văn hóa riêng biệt!
Nhóm thực hiện: Hoa Lạc