List từ vựng tiếng Trung giúp bạn làm chủ mọi chuyến đi cuối năm!
Mùa lễ hội cuối năm và Tết là thời điểm bận rộn nhất trên mọi nẻo đường, đặc biệt với làn sóng di chuyển lớn nhất thế giới, Xuân Vận (春运 /Chūnyùn/). Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành du lịch, giao thông và các thuật ngữ về quê hương sẽ giúp bạn vượt qua mọi thủ tục, đặt vé, hay đơn giản là diễn tả cảm xúc nhớ nhà một cách trôi chảy.
Hãy cùng Hoa Lạc khám phá 40 từ vựng tiếng Trung thiết yếu để hành trình của bạn trở nên suôn sẻ và ý nghĩa hơn bao giờ hết!
Từ vựng chủ đề Giao thông Công cộng:
- 春运 /Chūnyùn/: Xuân Vận, làn sóng di chuyển dịp Tết
- 订票 /dìng piào/: đặt vé
- 售票处 /shòupiàochù/: quầy bán vé
- 身份证 /shēnfèn zhèng/: chứng minh thư
- 候车室 /hòuchēshì/: phòng chờ (tàu, xe)
- 检票 /jiǎn piào/: soát vé, kiểm tra vé
- 晚点 /wǎndiǎn/: chậm giờ, trễ giờ (tàu, xe)
- 出发 /chūfā/: khởi hành
- 到达 /dàodá/: đến nơi, tới
- 退票 /tuì piào/: trả vé, hoàn vé
- 行李 /xíngli/: hành lý
- 托运 /tuōyùn/: ký gửi hành lý
- 火车站 /huǒchēzhàn/: ga tàu hỏa
- 高铁 /gāotiě/: tàu cao tốc
- 飞机场 /fēijīchǎng/: sân bay
- 飞机 /fēijī/: máy bay
- 汽车站 /qìchēzhàn/: bến xe khách
- 大巴 /dàbā/: xe khách đường dài
- 地铁 /dìtiě/: tàu điện ngầm, metro
- 出租车 /chūzūchē/: taxi
- 公交车 /gōngjiāochē/: xe buýt công cộng
- 导航 /dǎoháng/: định vị, bản đồ dẫn đường
- 堵车 /dǔ chē/: tắc đường, kẹt xe
- 高速公路 /gāosù gōnglù/: đường cao tốc

Từ vựng chủ đề Về quê
- 老家 /lǎojiā/: Lão Gia – Quê hương, quê nhà
- 故乡 /gùxiāng/: Cố Hương – Quê hương (cách nói văn chương hơn)
- 回乡 /huí xiāng/: Hồi Hương – Về quê
- 家乡 /jiāxiāng/: Gia Hương – Quê nhà (cách nói thân mật)
- 团圆 /tuányuán/: đoàn viên
- 亲戚 /qīnqi/: thân thích, họ hàng, người thân
- 乡愁 /xiāngchóu/: nỗi nhớ quê hương
- 期待 /qīdài/: mong chờ, kỳ vọng
- 旅途 /lǚtú/: chuyến đi, hành trình
- 沿途 /yántú/: dọc đường đi
- 平安 /píng’ān/: bình an, an toàn
- 顺利 /shùnlì/: thuận lợi
- 激动 /jīdòng/: xúc động, bồi hồi
- 创业 /chuàngyè/: khởi nghiệp (thường là về quê lập nghiệp)
- 定居 /dìngjū/: định cư, sinh sống lâu dài
- 看望 /kànwàng/: thăm nom, ghé thăm
- 儿时 /érshí/: nhi thời, thời thơ ấu
- 故人 /gùrén/: cố nhân, người quen cũ, bạn bè cũ ở quê
- 拜访 /bàifǎng/: thăm viếng (cách nói trang trọng)
- 家乡味 /jiāxiāng wèi/: hương vị quê nhà
- 衣锦还乡 /yǐ jǐn huán xiāng/: Vinh quy bái tổ, thành công trở về quê hương
- 祖父母 /zǔfùmǔ/: ông bà
- 亲情 /qīnqíng/: thân tình, tình cảm ruột thịt, gia đình

Một số mẫu câu giao tiếp cơ bản
- 请问,高铁票卖完了吗? /Qǐngwèn, gāotiě piào mài wán le ma?/: Xin hỏi, vé tàu cao tốc đã bán hết chưa?
- 我的行李需要托运。 /Wǒ de xíngli xūyào tuōyùn./: Hành lý của tôi cần ký gửi.
- 请问这趟车晚点了吗? /Qǐngwèn zhè tàng chē wǎndiǎn le ma?/: Xin hỏi chuyến xe/tàu này có bị trễ giờ không?
- 去飞机场应该坐地铁还是出租车? /Qù fēijīchǎng yīnggāi zuò dìtiě háishi chūzūchē?/: Đi sân bay nên đi tàu điện ngầm hay taxi?
- 这里有可以检票的窗口吗? /Zhèli yǒu kěyǐ jiǎnpiào de chuāngkǒu ma?/: Ở đây có quầy kiểm tra vé (soát vé) không?
- 老家变化太大了,我差点不认识了。 /Lǎojiā biànhuà tài dà le, wǒ chàdiǎn bú rènshi le./: Quê nhà thay đổi lớn quá, tôi suýt chút nữa không nhận ra.
- 旅途顺利吗?你一定很累吧。 /Lǚtú shùnlì ma? Nǐ yīdìng hěn lèi ba./: Chuyến đi có thuận lợi không? Bạn chắc là mệt lắm rồi.
- 我特别期待这次家庭团圆饭。 /Wǒ tèbié qīdài zhè cì jiātíng tuányuán fàn./: Tôi đặc biệt mong chờ bữa cơm đoàn viên gia đình lần này.
- 听说你明年要回乡创业? /Tīngshuō nǐ míngnián yào huí xiāng chuàngyè?/: Nghe nói sang năm bạn sẽ về quê khởi nghiệp/lập nghiệp?
- 希望大家新的一年都平安顺利。 /Xīwàng dàjiā xīn de yī nián dōu píng’ān shùnlì./: Mong mọi người năm mới đều được bình an, thuận lợi.
Việc nắm rõ các thuật ngữ từ tiếng Trung cơ bản sẽ biến những chuyến đi căng thẳng cuối năm thành cơ hội để luyện tập! Hãy sử dụng những từ vựng này để đảm bảo chuyến đi của bạn diễn ra suôn sẻ và tràn đầy cảm xúc. Chúc bạn một hành trình an toàn và một năm mới bình an!
Nhóm thực hiện: Hoa Lạc