“Tiễn cựu nghênh tân”: Danh sách từ vựng tiếng Trung về việc dọn dẹp nhà cửa cuối năm
Trong văn hóa Á Đông, những ngày cuối năm luôn gắn liền với hoạt động 大扫除 /Dàsǎochú/: Tổng vệ sinh. Đây là thời điểm chúng ta tạm biệt những bụi bặm, cũ kỹ của năm cũ để sẵn sàng đón nhận những luồng sinh khí mới.
Việc dọn dẹp không chỉ dừng lại ở sự sạch sẽ bề ngoài mà còn là quá trình thanh lọc tâm trí để cuộc sống trở nên nhẹ nhàng và ngăn nắp hơn. Hãy cùng Hoa Lạc trang bị bộ từ vựng tiếng Trung dưới đây để biến công việc dọn dẹp, sắp xếp nhà cửa cuối năm trở nên thú vị và hứng khởi hơn nhé.
1. Từ vựng về những hành động lau dọn cơ bản
- 扫地 /sǎodì/: quét nhà
- 拖地 /tuōdì/: lau nhà
- 擦窗户 /cā chuānghu/: lau cửa sổ
- 除尘 /chuàngchén/: quét bụi
- 洗涤 /xǐdí/: giặt rửa
- 消毒 /xiāodú/: khử trùng
- 抛光 /pāoguāng/: đánh bóng
- 清理 /qīnglǐ/: dọn dẹp
- 疏通 /shūtōng/: khơi thông (cống, đường ống)
- 翻新 /fānxīn/: làm mới, tân trang
- 刷洗 /shuāxǐ/: cọ rửa
- 漂白 /piǎobái/: tẩy trắng
- 掸尘 /dǎnchén/: phẩy bụi
- 抹桌子 /mā zhuōzi/: lau bàn
- 换新 /huànxīn/: thay mới

2. Từ vựng về nghệ thuật sắp xếp nhà cửa
- 整理 /zhěnglǐ/: sắp xếp
- 收纳 /shōunà/: lưu trữ/ thu gom
- 归类 /guīlèi/: phân loại
- 丢弃 /diūqì/: vứt bỏ
- 断舍离 /duàn shě lí/: lối sống tối giản
- 腾空间 /téng kōngjiān/: dành ra không gian
- 折叠 /zhédié/: gấp (quần áo, đồ đạc)
- 摆放 /bǎifàng/: bày biện
- 简约 /jiǎnyuē/: đơn giản, tối giản
- 井井有条 /jǐngjǐng yǒu tiáo/: ngăn nắp, gọn gàng
- 焕然一新 /huànrán yī xīn/: diện mạo mới tinh
- 杂物 /záwù/: đồ đạc lặt vặt
- 囤积 /túnjī/: tích trữ
- 捐赠 /juānzèng/: quyên góp
- 留存 /liúcún/: giữ lại

3. Từ vựng chỉ các dụng cụ cần thiết cho việc dọn dẹp
- 扫帚 /sàozhǒu/: cái chổi
- 簸箕 /bòji/: cái hốt rác
- 拖把 /tuōbǎ/: cây lau nhà
- 抹布 /mābù/: giẻ lau
- 吸尘器 /xīchénqì/: máy hút bụi
- 垃圾袋 /lājīdài/: túi rác
- 清洁剂 /qīngjiéjì/: chất tẩy rửa
- 刷子 /shuāzi/: cái bàn chải
- 水桶 /shuǐtǒng/: xô nước
- 手套 /shǒutào/: găng tay
- 梯子 /tīzi/: cái thang
- 洗衣粉 /xǐyīfěn/: bột giặt
- 垃圾桶 /lājītǒng/: thùng rác
- 收纳盒 /shōunàhé/: hộp lưu trữ
- 喷雾器 /pēnwùqì/: bình xịt

4. Các câu mẫu thường dùng
我们开始大扫除吧 /wǒmen kāishǐ dàsǎochú ba/: Chúng ta bắt đầu tổng vệ sinh thôi.
把不需要的东西扔掉 /bǎ bù xūyào de dōngxi rēngdiào/: Hãy vứt những thứ không cần thiết đi.
房间整理得很干净 /fángjiān zhěnglǐ de hěn gānjìng/: Phòng ốc được sắp xếp rất sạch sẽ.
柜子里的衣服要折叠好 /guìzi lǐ de yīfu yào zhédié hǎo/: Quần áo trong tủ cần phải gấp gọn gàng.
把旧衣服捐给需要的人 /bǎ jiù yīfu juāngěi xūyào de rén/: Quyên góp quần áo cũ cho người cần.
家里变得焕然一新 /jiālǐ biànde huànrán yī xīn/: Nhà cửa trở nên mới tinh.
请帮我把垃圾倒了 /qǐng bāng wǒ bǎ lājī dào le/: Làm ơn giúp tôi đi đổ rác.
每一个角落都要打扫 /měi yī gè jiǎoluò dōu yào dǎsǎo/: Mọi ngóc ngách đều phải quét dọn.
别忘了清洗窗帘 /bié wàngle qīngxǐ chuānglián/: Đừng quên giặt rèm cửa.
整理屋子能让人心情愉快 /zhènglǐ wūzi néng ràng rén xīnqíng yúkuài/: Dọn dẹp nhà cửa có thể khiến tâm trạng vui vẻ.
所有的东西都归位了 /suǒyǒu de dōngxi dōu guīwèi le/: Tất cả đồ đạc đã được để lại đúng vị trí.
祝你新年新气象 /zhù nǐ xīnnián xīn qìxiàng/: Chúc bạn năm mới diện mạo mới.
Kết thúc quá trình dọn dẹp, nhìn ngắm ngôi nhà sạch sẽ không chỉ mang lại sự thoải mái về thị giác mà còn tạo ra một tinh thần phấn chấn để bắt đầu một chu kỳ mới. Hy vọng bộ từ vựng và những mẫu câu trên sẽ là nguồn cảm hứng giúp bạn và gia đình có một buổi 大扫除 /Dàsǎochú/: Tổng vệ sinh hiệu quả.
Chúc không gian sống của bạn luôn tràn đầy năng lượng tích cực và sẵn sàng đón một năm mới rực rỡ!