Từ vựng tiếng Trung chủ đề “Hoàng cung” (皇宫)
Nếu những thước phim cổ trang Trung Quốc luôn khiến bạn say mê bởi vẻ lộng lẫy của cung điện và những cuộc tranh đấu chốn thâm cung thì việc làm chủ hệ thống từ vựng tiếng Trung về chủ đề này chính là chìa khóa để bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và lịch sử!
Thế giới hoàng cung không chỉ có lầu son gác tía mà còn là một hệ thống phân cấp bậc và lễ nghi vô cùng nghiêm ngặt. Bài viết này sẽ dẫn lối bạn xuyên không về quá khứ, trang bị cho bạn vốn từ vựng phong phú nhất về chủ đề Hoàng cung.
1. Từ vựng tiếng Trung chỉ kiến trúc nội cung, địa danh

- 皇宫 /huánggōng/: hoàng cung
- 紫禁城 /zǐjìnchéng/: tử cấm thành (khu phức hợp cung điện ở Bắc Kinh, nơi ở của hoàng đế triều Minh và Thanh)
- 午门 /wǔmén/: ngọ môn (cổng chính phía Nam của Tử Cấm Thành, nơi cử hành các đại lễ quân đội)
- 太和殿 /tàihédiàn/: điện thái hòa (vị trí trung tâm quan trọng nhất, nơi tổ chức lễ đăng quang và thiết triều)
- 后宫 /hòugōng/: hậu cung
- 冷宫 /lěnggōng/: lãnh cung
- 御花园 /yùhuāyuán/: ngự hoa viên
- 亭子 /tíngzi/: đình tử (đình hóng mát)
- 走廊 /zǒuláng/: tẩu lang (hành lang)
- 宫门 /gōngmén/: cung môn (cửa cung)
- 金銮殿 /jīnluándiàn/: điện kim loan (cách gọi dân gian của điện Thái Hòa, nơi đặt ngai vàng)
- 寝宫 /qǐnggōng/: tẩm cung (nơi nghỉ ngơi, ngủ nghỉ của vua và phi tần)
- 书房 /shūfáng/: thư phòng
- 祠堂 /cítáng/: từ đường (nhà thờ tổ)
- 琉璃瓦 /liúlíwǎ/: ngói lưu ly
- 石狮子 /shíshīzi/: sư tử đá
- 龙椅 /lóngyǐ/: ngai vàng

2. Từ vựng tiếng Trung về hệ thống tước hiệu
- 皇帝 /huángdì/: hoàng đế
- 朕 /zhèn/: trẫm (cách vua xưng)
- 陛下 /bìxià/: bệ hạ
- 太上皇 /tàishànghuáng/: thái thượng hoàng
- 皇太后 /huángtàihòu/: hoàng thái hậu
- 皇后 /huánghòu/: hoàng hậu
- 臣妾 /chénqiè/: thần thiếp
- 嫔妃 /pínfēi/: tần phi
- 贵妃 /guìfēi/: quý phi
- 公主 /gōngzhǔ/: công chúa
- 驸马 /fùmǎ/: phò mã
- 阿哥 /āgè/: a ca
- 太子 /tàizǐ/: thái tử
- 王爷 /wángyé/: vương gia
- 臣下 /chénxià/: hạ thần (cách các quan viên tự xưng)
- 太监 /tàijiàn/: thái giám
- 宫女 /gōngnǚ/: cung nữ
- 嬷嬷 /mómó/: ma ma
- 侍卫 /shìwèi/: thị vệ
- 御医 /yùyī/: ngự y
- 将军 /jiāngjūn/: tướng quân
- 宰相 /zǎixiàng/: tể tướng
- 钦差 /qīnchāi/: khâm sai (người thay mặt vua đi thực thi nhiệm vụ)
- 奶娘 /nǎiniáng/: nãi nương (vú em)
- 奴才 /núcai/: nô tài
- 奴婢 /núbì/: nô tì
- 庶民 /shùmín/: thứ dân
- 爱妃 /àifēi/: ái phi

3. Từ vựng tiếng Trung chủ đề nghi lễ, hoạt động cung đình
- 登基 /dēngjī/: đăng cơ
- 朝见 /cháojiàn/: triều kiến (gặp mặt vua)
- 圣旨 /shèngzhǐ/: thánh chỉ
- 选秀 /xuǎnxiù/: tuyển tú (kỳ tuyển chọn cung nữ và phi tần vào cung)
- 册封 /cèfēng/: sách phong (lễ phong tước hiệu chính thức)
- 驾崩 /jiàbēng/: vua băng hà
- 谢恩 /xiè’ēn/: tạ ơn
- 万岁 /wànsuì/: vạn tuế
- 龙袍 /lóngpáo/: long bào
- 凤冠 /fèngguān/: phượng quan (mũ phượng của hoàng hậu)
- 玉佩 /yùpèi/: ngọc bội
- 轿子 /jiàozi/: kiệu
- 斗争 /dòuzhēng/: đấu tranh
- 争宠 /zhēngchǒng/: tranh sủng
- 陷害 /xiànhài/: hãm hại
- 阴谋 /yīnmóu/: âm mưu
- 毒药 /dúyào/: độc dược
- 刺客 /cìkè/: thích khách
- 兵权 /bīngquán/: binh quyền
- 封号 /fēnghào/: phong hiệu
- 玺 /xǐ/: tỷ (ấn chương của vua)
- 俸禄 /fènglù/: bổng lộc
- 礼仪 /lǐyí/: lễ nghi
- 严禁 /yánjìn/: nghiêm cấm

4. Các mẫu câu giao tiếp cung đình phổ biến
Dưới đây là những câu thoại “kinh điển” bạn thường gặp nhất trong các bộ phim cung đấu.
- 皇上万岁万岁万万岁。 /Huángshàng wànsuì wànsuì wànwànsuì./: Hoàng thượng vạn tuế vạn tuế vạn vạn tuế.
- 皇后娘娘千岁千岁千千岁。 /Huánghòu niángniáng qiānsuì qiānsuì qiānqiānsuì./: Hoàng hậu nương nương thiên tuế thiên tuế thiên thiên tuế.
- 众卿平身。 /Zhòngqīng píngshēn./: Chúng khanh bình thân.
- 臣妾叩见皇上。 /Chénqiè kòujiàn huángshàng./: Thần thiếp khấu kiến hoàng thượng.
- 朕准奏。 /Zhèn zhǔnzòu./: Trẫm chuẩn tấu.
- 圣旨到! /Shèngzhǐ dào!/: Thánh chỉ đến!
- 奴才罪该万死。 /Núcai zuì gāi wàn sǐ./: Nô tài tội đáng muôn chết.
- 赐座。 /Cì zuò./: Ban tọa (ban cho chỗ ngồi).
- 谢主隆恩。 /Xiè zhǔ lóng ēn./: Tạ ơn chúa thượng long ân.
- 启奏皇上。 /Qǐ zòu huángshàng./: Khởi tấu hoàng thượng.
- 谁敢放肆! /Shéi gǎn fàngsì!/: Ai dám xấc xược!
- 传朕旨意。 /Chuán zhèn zhǐyì./: Truyền ý chỉ của trẫm.
- 拖出去斩了! /Tuō chūqù zhǎn le!/: Lôi ra ngoài chém!
- 退朝。 /Tuì cháo./: Bãi triều.
- 起驾。 /Qǐ jià./: Khởi giá (vua hoặc phi tần bắt đầu di chuyển).
- 臣遵旨。 /Chén zūnzhǐ./: Thần tuân chỉ.
- 启禀小主。 /Qǐ bǐng xiǎo zhǔ./: Khởi bẩm tiểu chủ (cách nô tì thưa chuyện với phi tần).
Hiểu rõ các tôn xưng, địa danh và lễ nghi cung đình giúp việc theo dõi những bộ phim hay đọc những cuốn tiểu thuyết cổ trang trở nên thú vị hơn bao giờ hết. Hoa Lạc hy vọng danh sách từ vựng tiếng Trung này sẽ giúp hành trình chinh phục Hán ngữ của bạn trở nên thú vị hơn bao giờ hết!