Từ vựng tiếng Trung chủ đề “Mua sắm online”
Mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến. Hoa Lạc giới thiệu với các bạn một số từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chủ đề này, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm trên các trang web và ứng dụng trực tuyến!

Các thao tác cơ bản trong “Mua sắm online”
- 搜索 /sōusuǒ/: tìm kiếm
- 浏览 /liúlǎn/: duyệt xem
- 选择 /xuǎnzé/: lựa chọn
- 加入购物车 /jiārù gòuwùchē/: thêm vào giỏ hàng
- 查看购物车 /chákàn gòuwùchē/: xem giỏ hàng
- 下单 /xiàdān/: đặt hàng
- 付款 /fùkuǎn/: thanh toán
- 确认 /quèrèn/: xác nhận
- 取消 /qǔxiāo/: hủy bỏ
- 删除 /shānchú/: xóa
Các từ vựng liên quan đến “thông tin sản phẩm”
- 商品名称 /shāngpǐn míngchēng/: tên sản phẩm
- 价格 /jiàgé/: giá cả
- 折扣 /zhékòu/: giảm giá
- 促销 /cùxiāo/: khuyến mãi
- 评价 /píngjià/: đánh giá
- 销量 /xiāoliàng/: doanh số
- 库存 /kūncún/: hàng tồn kho
- 详情 /xiángqíng/: chi tiết
- 规格 /guīgé/: quy cách, thông số
- 材质 /cáizhì/: chất liệu
- 品牌 /pǐnpái/: thương hiệu

Các từ vựng liên quan đến “Vận chuyển và nhận hàng”
- 物流 /wùliú/: logistics, vận chuyển
- 快递 /kuàidì/: chuyển phát nhanh
- 运费 /yùnfèi/: phí vận chuyển
- 发货 /fāhuò/: giao hàng
- 收货地址 /shōuhuò dìzhǐ/: địa chỉ nhận hàng
- 收件人 /shōujiàn rén/: người nhận
- 签收 /qiānshōu/: ký nhận
- 包裹 /bāoguǒ/: bưu kiện, gói hàng
- 跟踪 /gēnzōng/: theo dõi
- 预计送达 /yùjì sòngdá/: dự kiến giao hàng
Các từ vựng liên quan đến “Dịch vụ sau bán hàng”
- 退货 /tuìhuò/: trả hàng
- 换货 /huànhuò/: đổi hàng
- 退款 /tuìkuǎn/: hoàn tiền
- 客服 /kèfú/: dịch vụ khách hàng
- 投诉 /tóusù/: khiếu nại
- 保修 /bǎoxiū/: bảo hành
- 订单号 /dìngdānhào/: số đơn hàng
- 凭证 /píngzhèng/: chứng từ
- 申请 /shēnqǐng/: yêu cầu, đăng ký
- 处理 /chǔlǐ/: xử lý
Hoa Lạc hy vọng những từ vựng này sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình mua sắm trực tuyến bằng tiếng Trung!