Từ vựng tiếng Trung chủ đề “Nhà sách” (书店)
Trong thời đại công nghệ số, việc dành một buổi chiều cuối tuần để đắm mình trong không gian yên tĩnh của một hiệu sách vẫn luôn là thú vui tao nhã của nhiều bạn trẻ. Đối với những người học tiếng Trung, nhà sách là “thiên đường” để tìm kiếm tài liệu, luyện đọc và nâng cao vốn từ.
Để giúp bạn tự tin hơn khi ghé thăm những nhà sách cực xịn tại Trung Quốc hay đơn giản là gọi tên các vật dụng quen thuộc, hãy cùng Hoa Lạc khám phá trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Nhà sách dưới đây nhé!
1. Từ vựng thường dùng trong Nhà sách
- 书架 /shūjià/: Kệ sách
- 收银台 /shōuyíntái/: Quầy thu ngân
- 畅销书榜 /chàngxiāoshū bǎng/: Bảng xếp hạng sách bán chạy
- 文具区 /wénjù qū/: Khu văn phòng phẩm
- 儿童区 /értóng qū/: Khu vực trẻ em
- 阅览室 /yuèlǎnshì/: Phòng đọc sách
- 新书推介 /xīnshū tuījiè/: Khu giới thiệu sách mới
- 外语角 /wàiyǔ jiǎo/: Góc ngoại ngữ
- 休息区 /xiūxí qū/: Khu vực nghỉ ngơi
- 自动查书机 /zìdòng cháshū jī/: Máy tra cứu sách tự động
- 礼品包装台 /lǐpǐn bāozhuāng tái/: Quầy gói quà
- 原著专区 /yuánzhù zhuānqū/: Khu vực sách nguyên tác
- 旧书摊 /jiùshū tān/: Quầy sách cũ
- 出版社专櫃 /chūbǎnshè zhuānguì/: Gian hàng của nhà xuất bản
- 咖啡座 /kāfēizuò/: Góc cà phê trong nhà sách

2. Các thể loại sách phổ biến
- 文学 /wénxué/: Văn học
- 小说 /xiǎoshuō/: Tiểu thuyết
- 言情小说 /yánqíng xiǎoshuō/: Tiểu thuyết ngôn tình
- 武侠小说 /wǔxiá xiǎoshuō/: Tiểu thuyết kiếm hiệp
- 科幻小说 /kēhuàn xiǎoshuō/: Tiểu thuyết viễn tưởng
- 漫画 /mànhuà/: Truyện tranh
- 传记 /zhuànjì/: Truyện ký, tiểu sử
- 教科书 /jiàokēshū/: Sách giáo khoa
- 工具书 /gōngjùshū/: Sách công cụ (từ điển, cẩm nang…)
- 心理学 /xīnlǐ xué/: Tâm lý học
- 励志书 /lìzhì shū/: Sách truyền cảm hứng (Self-help)
- 经济管理 /jīngjì guǎnlǐ/: Kinh tế quản lý
- 艺术 /yìshù/: Nghệ thuật
- 烹饪 /pēngrèn/: Nấu ăn
- 哲学 /zhéxué/: Triết học
- 历史 /lìshǐ/: Lịch sử
- 育儿 /yù’ér/: Nuôi dạy con cái
- 杂志 /zázhì/: Tạp chí
- 画册 /huàcè/: Sách ảnh/Album ảnh
- 精装本 /jīngzhuāngběn/: Sách bìa cứng
- 平装本 /píngzhuāngběn/: Sách bìa mềm
- 口袋书 /kǒudàishū/: Sách bỏ túi
- 电子书 /diànzǐshū/: Sách điện tử
- 有声书 /yǒushēngshū/: Sách nói
- 合订本 /hédìngběn/: Tuyển tập
- 全集 /quánjí/: Toàn tập
- 版本 /bǎnběn/: Phiên bản
- 第一版 /dì yī bǎn/: Xuất bản lần đầu
- 修订版 /xiūdìng bǎn/: Bản sửa đổi/tái bản có chỉnh sửa
- 内容 /nèiróng/: Nội dung
- 目录 /mùlù/: Mục lục
- 前言 /qiányán/: Lời mở đầu
- 后记 /hòujì/: Lời kết
- 作者 /zuòzhě/: Tác giả
- 译者 /yìzhě/: Dịch giả
- 出版社 /chūbǎnshè/: Nhà xuất bản
- 插图 /chātú/: Hình minh họa
- 封面 /fēngmiàn/: Bìa sách
- 书签 /shūqiān/: Dấu trang (Bookmark)

4. Một số câu giao tiếp thường dùng
- 请问,外语学习类的书在哪儿? /Qǐngwèn, wàiyǔ xuéxí lèi de shū zài nǎr?/: Xin hỏi, sách học ngoại ngữ ở đâu ạ?
- 我想找《[tên sách]》这本书,还有货吗? /Wǒ xiǎng zhǎo… zhè běn shū, hái yǒu huò ma?/ – Tôi muốn tìm cuốn “[tên sách]”, còn hàng không ạ?
- 这本小说有精装本吗? /Zhè běn xiǎoshuō yǒu jīngzhuāngběn ma?/: Cuốn tiểu thuyết này có bản bìa cứng không?
- 我可以先在这儿翻一下吗? /Wǒ kěyǐ xiān zài zhèr fān yíxià ma?/: Tôi có thể lật xem một chút ở đây không?
- 请帮我把这些书包装一下,我想送人。 /Qǐng bāng wǒ bǎ zhèxiē shū bāozhuāng yíxià, wǒ xiǎng sòng rén./: Nhờ bạn gói giúp chỗ sách này, tôi muốn đem tặng.
- 你们这儿能办会员卡吗?有折扣吗? /Nǐmen zhèr néng bàn huìyuán kǎ ma? Yǒu zhékòu ma?/: Ở đây có làm thẻ thành viên không? Có được giảm giá không?
- 这上面标的价格是打折后的吗? /Zhè shàngmiàn biāo de jiàgé shì dǎzhé hòu de ma?/: Giá ghi trên này đã là giá sau khi giảm chưa ạ?
- 我想找一本关于中国历史的书,你有什么推荐吗? /Wǒ xiǎng zhǎo yì běn guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū, nǐ yǒu shénme tuījiàn ma?/: Tôi muốn tìm một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc, bạn có gợi ý gì không?
- 如果现在订购,大概什么时候能到货? /Rúguǒ xiànzài dìnggòu, dàgài shénme shíhou néng dàohuò?/: Nếu tôi đặt mua bây giờ thì khoảng bao lâu hàng về ạ?
- 这个文具礼盒可以拆开买吗? /Zhège wénjù lǐhé kěyǐ chāikāi mǎi ma?/: Bộ quà tặng văn phòng phẩm này có thể bán lẻ (xé lẻ) ra mua không?
Hy vọng với danh sách từ vựng tiếng Trung này, mỗi chuyến ghé thăm nhà sách của bạn sẽ trở thành một buổi thực hành đầy thú vị. Chúc các bạn sớm tìm được những cuốn sách “chân ái” cho hành trình chinh phục tiếng Trung của mình!