Thư Viện Mở Chữ
7 tháng 3 2026

6 phút đọc

Từ vựng tiếng Trung chủ đề “Trang điểm” (化妆)

tu vung tieng trung

Hiện nay, trang điểm đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày, không phân biệt giới tính, độ tuổi hay địa lý. Đối với những người yêu thích tiếng Trung và làm đẹp, việc nắm vững các thuật ngữ về mỹ phẩm sẽ giúp bạn tự tin mua sắm trên các sàn thương mại điện tử như Taobao, Tmall. Bên cạnh đó, nó còn giúp bạn bắt kịp các xu hướng làm đẹp (C-Beauty) đang gây bão toàn cầu.

Hãy cùng Hoa Lạc khám phá kho từ vựng tiếng Trung từ cơ bản đến chuyên sâu chủ đề “Trang điểm” trong bài viết này nhé!

1. Từ vựng tiếng Trung liên quan đến “lớp nền”

2. Từ vựng tiếng Trung về trang điểm mắt và chân mày

3. Từ vựng tiếng Trung về trang điểm môi và tẩy trang

4. Các mẫu câu thường dùng

Hy vọng với bộ từ vựng tiếng Trung và các mẫu câu chi tiết trên, bạn sẽ không còn cảm thấy bối rối khi đứng trước các quầy mỹ phẩm hay khi theo dõi các video hướng dẫn làm đẹp của các “Beauty Blogger” Trung Quốc nữa. Hãy chọn cho mình một tông màu yêu thích và bắt đầu ngày mới thật rạng rỡ nhé!

CÁC BÀI VIẾT KHÁC
Ở Hoa Lạc không chỉ có hành trình “mở chữ" mà còn đong đầy những câu chuyện kể về văn hoá, lịch sử, về hơi thở thời đại của dân tộc Trung Hoa.
TƯ VẤN HỌC THỬ MIỄN PHÍ

Hoa Lạc chỉ sử dụng thông tin vào mục đích tư vấn khóa học, không sử dụng vì mục đích thương mại khác.