Từ vựng tiếng Trung chủ đề “Year-end Party”
Các buổi Tiệc Tất niên (年会 /Niánhuì/) và Tiệc Cuối năm không chỉ là dịp để thư giãn mà còn là một nơi để “ngoại giao”, kết nối những mối quan hệ mới. Làm chủ được từ vựng tiếng Trung trong bối cảnh này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp, thể hiện sự tôn trọng, và nắm bắt cơ hội thăng tiến.
Cùng Hoa Lạc tìm hiểu danh sách các từ vựng tiếng Trung thiết yếu chủ đề “Year-end Party” nhé!
TỪ VỰNG VỀ TỔ CHỨC VÀ NGHI THỨC
- 年会 /Niánhuì/: Tiệc Tất niên
- 酒会 /Jiǔhuì/: Tiệc rượu, tiệc xã giao
- 致辞 /Zhìcí/: Phát biểu
- 主持人 /Zhǔchírén/: Người dẫn chương trình, MC
- 嘉宾 /Jiābīn/: Khách quý, khách mời danh dự
- 场地 /Chǎngdì/: Địa điểm, hội trường tổ chức
- 盛装 /Shèngzhuāng/: Trang phục lộng lẫy, trang trọng
- 社交 /Shèjiāo/: Xã giao, giao tiếp xã hội
- 开场 /Kāichǎng/: Khai mạc, bắt đầu sự kiện
- 圆满结束 /Yuánmǎn jiéshù/: Kết thúc tốt đẹp, viên mãn
TỪ VỰNG VỀ GIAO TIẾP VÀ CHÚC TỤNG
- 敬酒 /Jìng jiǔ/: Mời rượu, nâng ly chúc mừng
- 干杯 /Gānbēi/: Cạn ly
- 祝贺 /Zhùhè/: Chúc mừng, chúc tụng
- 合作愉快 /Hézuò yúkuài/: Hợp tác vui vẻ, thành công
- 久仰 /Jiǔyǎng/: Cửu ngưỡng (Lời chào trang trọng khi gặp người mình ngưỡng mộ lâu nay)
- 名片 /Míngpiàn/: Danh thiếp
- 搭讪 /Dāshàn/: Bắt chuyện, làm quen
- 寒暄 /Hánxuān/: Hỏi han xã giao, chào hỏi
- 赏脸 /Shǎngliǎn/: Chiếu cố, nể mặtl

TỪ VỰNG VỀ HOẠT ĐỘNG VÀ PHẦN THƯỞNG
- 抽奖 /Chōujiǎng/: Bốc thăm trúng thưởng
- 奖品 /Jiǎngpǐn/: Phần thưởng, giải thưởng
- 幸运儿 /Xìngyùn’ér/: Người may mắn
- 节目 /Jiémù/: Tiết mục văn nghệ
- 表演 /Biǎoyǎn/: Biểu diễn, trình diễn
- 红包 /Hóngbāo/: Bao lì xì
- 年终奖 /Niánzhōngjiǎng/: Tiền thưởng cuối năm
- 最佳员工 /Zuìjiā yuángōng/: Nhân viên xuất sắc nhất, Nhân viên của năm
- 合影 /Héyǐng/: Chụp ảnh tập thể
- 精彩 /Jīngcǎi/: Xuất sắc, tuyệt vời
Một số câu mẫu chào hỏi, xã giao, kết nối – làm quen:
- 很高兴认识您!/Hěn gāoxìng rènshi nín!/: Rất vui được làm quen với ông/bà!
- 请问您贵姓?/Qǐngwèn nín guì xìng?/: Xin hỏi quý danh của ông/bà là gì? (Cách hỏi lịch sự)
- 我是[Tên của bạn],请多多指教。/Wǒ shì [Tên của bạn], qǐng duōduō zhǐjiào./: Tôi là [Tên của bạn], xin được chỉ giáo nhiều.
- 以后请多多关照。/Yǐhòu qǐng duōduō guānzhào./: Sau này xin ông/bà chiếu cố/giúp đỡ nhiều.
- 希望我们有机会合作。/Xīwàng wǒmen yǒu jīhuì hézuò./: Hy vọng chúng ta có cơ hội hợp tác.
- 请问能不能给我您的联系方式?/Qǐngwèn néng bu néng gěi wǒ nín de liánxì fāngshì?/: Xin hỏi ông/bà có thể cho tôi thông tin liên lạc được không?
- 您太客气了!/Nín tài kèqi le!/: Ông/bà khách sáo quá! (Dùng để đáp lại lời khen hoặc lời cảm ơn).
- 这是我的名片,请收下。/Zhè shì wǒ de míngpiàn, qǐng shōuxià./: Đây là danh thiếp của tôi, xin ông/bà nhận lấy.

Hãy nhớ rằng, các buổi tiệc cuối năm là cơ hội vàng để củng cố các mối quan hệ hợp tác. Bằng cách sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên và lịch thiệp, bạn sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và khéo léo, đảm bảo rằng năm mới của bạn sẽ bắt đầu bằng những ấn tượng mỹ mãn nhất!