Từ vựng tiếng Trung về “môi trường”: Tăng vốn từ vựng để bảo vệ Hành Tinh Xanh
Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với những thách thức về môi trường, việc nắm vững các từ vựng liên quan không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ tiếng Trung mà còn thể hiện sự quan tâm đến một trong những vấn đề quan trọng nhất của thời đại. Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Trung về môi trường, được sắp xếp theo các chủ đề chính để bạn dễ dàng học và ghi nhớ.
1. Các yếu tố tự nhiên và ô nhiễm
Để nói về các vấn đề môi trường, chúng ta cần nắm vững những từ vựng cơ bản nhất về các yếu tố tự nhiên và tình trạng ô nhiễm của chúng.
- 环境 /huánjìng/ môi trường
- 空气 /kōngqì/ không khí
- 水 /shuǐ/ nước
- 土壤 /tǔrǎng/ đất
- 污染 /wūrǎn/ ô nhiễm
- 空气污染 /kōngqì wūrǎn/ ô nhiễm không khí
- 水污染 /shuǐ wūrǎn/ ô nhiễm nước
- 噪音污染 /zàoyīn wūrǎn/ ô nhiễm tiếng ồn
- 垃圾 /lājī/ rác
- 塑料袋 /sùliào dài/ túi nhựa

2. Thiên nhiên và sinh thái
Bảo vệ môi trường bắt đầu từ việc hiểu về thiên nhiên và hệ sinh thái xung quanh chúng ta. Những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn nói về sự đa dạng sinh học và các yếu tố cấu thành nên thế giới tự nhiên.
- 自然 /zìrán/ tự nhiên
- 地球 /dìqiú/ Trái đất
- 森林 /sēnlín/ rừng
- 海洋 /hǎiyáng/ đại dương
- 生态系统 /shēngtài xìtǒng/ hệ sinh thái
- 动物 /dòngwù/ động vật
- 植物 /zhíwù/ thực vật
- 濒危物种 /bīnwēi wùzhǒng/ loài có nguy cơ tuyệt chủng
- 保护 /bǎohù/ bảo vệ
- 生物多样性 /shēngwù duōyàngxìng/ đa dạng sinh học
3. Năng lượng và phát triển bền vững
Năng lượng và phát triển bền vững là hai khái niệm then chốt trong công cuộc bảo vệ môi trường hiện nay. Dưới đây là các từ vựng liên quan đến các loại năng lượng sạch và các vấn đề toàn cầu.
- 能源 /néngyuán/ năng lượng
- 可再生能源 /kězàishēng néngyuán/ năng lượng tái tạo
- 太阳能 /tàiyángnéng/ năng lượng mặt trời
- 风力发电 /fēnglì fādiàn/ điện gió
- 节约 /jiéyuē/ tiết kiệm
- 可持续发展 /kěchíxù fāzhǎn/ phát triển bền vững
- 温室效应 /wēnshì xiàoyìng/ hiệu ứng nhà kính
- 全球变暖 /quánqiú biànnuǎn/ nóng lên toàn cầu
4. Các hành động bảo vệ môi trường
Việc bảo vệ môi trường cần được thực hiện bằng những hành động cụ thể. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng mô tả các hành động tích cực này.
- 回收 /huíshōu/ tái chế
- 植树 /zhíshù/ trồng cây
- 净化 /jìnghuà/ làm sạch, thanh lọc
- 分类 /fēnlèi/ phân loại


Một số ví dụ câu đơn giản:
我爱大自然。 /Wǒ ài dà zìrán./ Tôi yêu tự nhiên.
地球是我们的家。 /Dìqiú shì wǒmen de jiā./ Trái đất là nhà của chúng ta.
我在回收塑料。 /Wǒ zài huíshōu sùliào./ Tôi đang tái chế nhựa.
我们一起植树吧! /Wǒmen yìqǐ zhíshù ba!/ Chúng ta cùng nhau trồng cây nhé!
请分类你的垃圾。 /Qǐng fēnlèi nǐ de lājī./ Hãy phân loại rác của bạn.
节约用水! /Jiéyuē yòngshuǐ!/ Tiết kiệm nước!
Với vốn từ vựng này, Hoa Lạc tin bạn đã có thể bắt đầu nói và viết về chủ đề môi trường một cách tự tin hơn. Hãy bắt đầu áp dụng ngay hôm nay để không chỉ nâng cao trình độ tiếng Trung mà còn góp phần bảo vệ môi trường sống của chúng ta nhé!
Nhóm thực hiện: Hoa Lạc